Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Cấu Hình Cân Bằng Tải – Advanced Level
Từ Vựng: Load balancing: (n) cân bằng tải Session persistence: (n) duy trì phiên làm việc Round-robin: (n) phương pháp phân phối luân phiên Least connections: (n) kết nối ít nhất Monitoring: (n) giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Tích Hợp Hòa Nhập Người Khuyết Tật Vào Thiết Kế Chương Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Disability: (n) khuyết tật Inclusion: (n) sự hòa nhập Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Policy: (n) chính sách Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tại Sao Phim X-quang Quanh Chóp Trước Điều Trị Lại Quan Trọng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Mô Hình Bảo Mật Zero Trust – Easy Level
Từ Vựng: Zero trust: (n) mô hình không tin tưởng mặc định Implement: (v) triển khai Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập Network: (n) mạng Verify: (v) xác minh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Nhóm Thảo Luận Về Vấn Đề Chương Trình – Easy Level
Từ Vựng: Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Confusing: (adj) gây bối rối Homework: (n) bài tập về nhà Practice: (n) thực hành; (v) luyện tập Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Căn Chỉnh Liên Nhóm Về Bản Tóm Tắt Biên Tập – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Vị Trí Cơ Sở Y Tế Cho Nhóm Tour Người Cao Tuổi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giải Thích Vị Trí Cơ Sở Y Tế Cho Nhóm Tour Người Cao Tuổi – Medium Level
Từ Vựng: Clinic: (n) phòng khám Pharmacy: (n) hiệu thuốc Ambulance: (n) xe cứu thương Emergency: (n) trường hợp khẩn cấp Prescription: (n) đơn thuốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Xuất Khẩu Vải Kỹ Thuật: Lời Khuyên Về Tài Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Invoice: (n) hóa đơn Certificate: (n) giấy chứng nhận Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu License: (n) giấy phép Regulation: (n) quy định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Ngôn Ngữ Đơn Giản Cho Điều Khoản Và Điều Kiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz