Từ Vựng:
Confirmed: (adj) đã được xác nhận
Unconfirmed: (adj) chưa được xác nhận
Guarantee: (n) sự bảo đảm; (v) bảo đảm
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Seller: (n) người bán hàng, người bán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Confirmed: (adj) đã được xác nhận
Unconfirmed: (adj) chưa được xác nhận
Guarantee: (n) sự bảo đảm; (v) bảo đảm
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Seller: (n) người bán hàng, người bán
Luyện tập thêm về bài học này: