Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Tăng Thông Khí Bằng Tay cho Bệnh Nhân ICU Thở Máy – Advanced Level
Từ Vựng: Ventilator: (n) máy thở Hyperinflation: (n) tình trạng phồng quá mức (phổi) Oxygen saturation: (n) độ bão hòa oxy Stable: (adj) ổn định Inflate: (v) làm phồng lên, bơm phồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đảm Bảo Chất Lượng Dữ Liệu trong Khảo Sát Người Thụ Hưởng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Chuẩn Bị Tóm Tắt Hội Nghị – Medium Level
Từ Vựng: Abstract: (n) bản tóm tắt Trial: (n) thử nghiệm (y học) Limit: (n) giới hạn Summary: (n) bản tóm tắt Conclusion: (n) kết luận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Tầm Nhìn Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Vấn Đề Phân Loại Nhân Viên Cho Khách Hàng Sử Dụng Nhà Thầu – Advanced Level
Từ Vựng: Contractor: (n) nhà thầu Employee: (n) nhân viên, người lao động Classification: (n) sự phân loại Legal: (adj) thuộc pháp luật, hợp pháp Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Phân Đoạn Mạng và Thiết Kế VLAN – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Lập Kế Hoạch Thay Đổi Công Nghệ – Easy Level
Từ Vựng: Change: (v) thay đổi; (n) sự thay đổi Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch Train: (v) đào tạo; (n) khóa đào tạo Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Đánh Giá Giá Tài Khoản Doanh Nghiệp – Advanced Level
Từ Vựng: Corporate: (adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp Account: (n) tài khoản; (v) ghi chép tài khoản Rate: (n) giá, mức giá; (v) định giá Improvements: (n) sự cải tiến, sự nâng cấp Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Chiến Dịch Liên Agency – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Hoá Đơn Sự Kiện Với Khách Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz