Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Chọn Khóa Học Vật Lý Đại Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Ghi Chép Việc Bệnh Nhân Từ Chối Tư Vấn – Easy Level
Từ Vựng: Counseling: (n) tư vấn Refusal: (n) sự từ chối Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép Regulation: (n) quy định Leaflet: (n) tờ rơi hướng dẫn sử dụng thuốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Việc Điều Trị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Làm Sạch Dữ Liệu Trước Khi Khóa Cơ Sở Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Làm Việc với Nhà Phân Tích Dữ Liệu để Tìm Vấn Đề Người Dùng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Thỏa Thuận Xử Lý Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Handling a Complaint About Not Being Heard – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cannot Access Company Email – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Legal Obligations for BSL Interpreting under the Equality Act – Advanced Level
Từ Vựng: Reasonable: (adj) hợp lý Adjustments: (n) sự điều chỉnh Interpreter: (n) phiên dịch viên Disabled: (adj) khuyết tật Comply: (v) tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Ma Trận Rủi Ro SHTT – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz