Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Cancer Diagnosis Conversation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Choosing Floor Finishes for a Commercial Space – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Ban Quản Lý Về Nghĩa Vụ Tố Cáo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Giới Thiệu Nhân Viên Mới Với Các Bộ Phận Khách Sạn – Advanced Level
Từ Vựng: Employee: (n) nhân viên Department: (n) bộ phận Introduce: (v) giới thiệu Contact: (n) liên hệ; (v) liên hệ Cooperation: (n) sự hợp tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Tỷ Lệ Chi Phí Nhân Công – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Cập Nhật Yêu Cầu Báo Cáo ESG – Advanced Level
Từ Vựng: Esg: (n) môi trường, xã hội và quản trị Carbon emissions: (n) khí thải carbon Compliance: (n) sự tuân thủ Analyst: (n) nhà phân tích Penalties: (n) các khoản phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Về Bài Thuyết Trình Xác Nhận Nghiên Cứu Sinh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Chuẩn Bị Cho Cảnh Cảm Xúc – Advanced Level
Từ Vựng: Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng Honest: (adj) trung thực, thành thật Natural: (adj) tự nhiên, không giả tạo Emotion: (n) cảm xúc Prepare: (v) chuẩn bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiếp Nhận Một Nhà Cung Cấp Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Hoàn Thành Cột Mốc Dự Án Phân Tích Kinh Doanh – Advanced Level
Từ Vựng: Milestone: (n) cột mốc Stakeholder: (n) bên liên quan Analysis: (n) phân tích Risk: (n) rủi ro Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz