Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Xem Xét Hậu Kiểm Chiến Dịch – Medium Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Engaging: (adj) hấp dẫn, thu hút Reach: (v) tiếp cận; (n) phạm vi tiếp cận Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Giúp Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Collect: (v) thu thập Sample: (n) mẫu vật Analysis: (n) sự phân tích Software: (n) phần mềm Error: (n) lỗi, sai sót Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Quy Trình Bàn Giao Khi Hoàn Thành Thực Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Practical completion: (n) hoàn thành thực tế As-built drawings: (n) bản vẽ hoàn công Handover: (n) bàn giao; (v) bàn giao Defect liability period: (n) thời gian bảo hành khuyết tật Checklist: (n) danh sách kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Lo Ngại Về Khu Nghỉ Ngơi Một Giường Trên Chuyến Bay Đường Dài – Advanced Level
Từ Vựng: Bunk: (n) giường ngủ trên máy bay Fatigue: (n) sự mệt mỏi Ventilation: (n) hệ thống thông gió Alertness: (n) sự cảnh giác Crew: (n) phi hành đoàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Cải Thiện Tốc Độ Và Chi Phí Giao Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Carrier: (n) nhà vận chuyển Delivery: (n) việc giao hàng Tracking: (n) theo dõi đơn hàng Cost: (n) chi phí Speed: (n) tốc độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Trình Bày Năng Lực Agency – Advanced Level
Từ Vựng: Specialize: (v) chuyên về Strategy: (n) chiến lược Insights: (n) hiểu biết sâu sắc Flexible: (adj) linh hoạt Partnering: (v) hợp tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Và Đánh Số Phiên Bản Biểu Đồ Helm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về AI Có Trách Nhiệm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Video Giải Thích Bằng Hoạt Hình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Trình Bày Đầu Tư Nội Dung Dài Hạn Với CFO – Medium Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Engagement: (n) sự tương tác; sự cam kết Consistency: (n) tính nhất quán Analyst: (n) nhà phân tích Leads: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz