Từ Vựng:
Practical completion: (n) hoàn thành thực tế
As-built drawings: (n) bản vẽ hoàn công
Handover: (n) bàn giao; (v) bàn giao
Defect liability period: (n) thời gian bảo hành khuyết tật
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: