Từ Vựng:
Esg: (n) môi trường, xã hội và quản trị
Carbon emissions: (n) khí thải carbon
Compliance: (n) sự tuân thủ
Analyst: (n) nhà phân tích
Penalties: (n) các khoản phạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Esg: (n) môi trường, xã hội và quản trị
Carbon emissions: (n) khí thải carbon
Compliance: (n) sự tuân thủ
Analyst: (n) nhà phân tích
Penalties: (n) các khoản phạt
Luyện tập thêm về bài học này: