Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Marketing Số: Đánh Giá Dashboard Hiệu Suất Số Hàng Tháng – Easy Level
Từ Vựng: Dashboard: (n) bảng điều khiển Increase: (v) tăng; (n) sự tăng Spending: (n) chi tiêu Followers: (n) người theo dõi Marketing: (n) tiếp thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Trình Bày Các Chỉ Số Cải Thiện Thời Gian Khôi Phục – Advanced Level
Từ Vựng: Mean: (v) có nghĩa là; (adj) trung bình, có ý định Recovery: (n) sự phục hồi Incident: (n) sự cố Automation: (n) tự động hóa Metrics: (n) các chỉ số đo lường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Về Chính Sách Kiểm Soát Quyền Truy Cập Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thuyết Trình Cập Nhật Về Các Tiêu Chuẩn Mã Hóa – Advanced Level
Từ Vựng: Cryptographic: (adj) thuộc mật mã Vulnerabilities: (n) các điểm yếu bảo mật Legacy: (adj) cũ, kế thừa từ hệ thống trước Deployment: (n) việc triển khai Algorithm: (n) thuật toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Trao Đổi Với Khách Hàng Về Chi Phí Làm Thêm Giờ – Advanced Level
Từ Vựng: Overtime: (n) làm thêm giờ Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Deadline: (n) hạn chót Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cho Kỹ Sư Xem Hoạt Ảnh Và Micro-Interaction – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Cho Tổ Chức Từ Thiện Về Miễn Thuế Nhập Khẩu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nói Về Sự Kiện Tiệc Trà Boston – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Xem Lại Kết Quả Độ Bền Liên Kết – Medium Level
Từ Vựng: Bond: (n) liên kết; (v) kết dính Laminate: (v) cán lớp; (n) vật liệu nhiều lớp Temperature: (n) nhiệt độ Pressure: (n) áp suất Process: (n) quy trình; (v) xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Dùng Hệ Thống Báo Cáo Chi Phí Mới – Easy Level
Từ Vựng: Expense: (n) chi phí Submit: (v) gửi, nộp Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn Confirmation: (n) sự xác nhận Edit: (v) chỉnh sửa; (n) bản chỉnh sửa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz