Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Điều Tra Công Trường Giai Đoạn 2 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Pipeline Tin Sinh Học Cho Giải Trình Tự Toàn Bộ Genome – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Đo Lường Sinh Học Thai Tam Cá Nguyệt Hai – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Chiến Lược Thu Hút Cộng Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Phân Tích Độ Nhạy Rủi Ro Chi Phí – Medium Level
Từ Vựng: Sensitivity: (n) độ nhạy; khả năng phản ứng Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Budget: (n) ngân sách Risk: (n) rủi ro Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Từ Chối Cất Cánh và Dừng An Toàn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Thử Nghiệm Thích Ứng Cây Trồng Dưới Biến Đổi Khí Hậu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Lịch Hoạt Động Follow-Up Trong CRM – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Giao Dịch Hàng Tuần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Thảo Luận Phân Tích Cảm Xúc Thương Hiệu – Medium Level
Từ Vựng: Sentiment: (n) cảm xúc, thái độ Campaign: (n) chiến dịch Positive: (adj) tích cực Negative: (adj) tiêu cực Neutral: (adj) trung lập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz