Từ Vựng:
Sentiment: (n) cảm xúc, thái độ
Campaign: (n) chiến dịch
Positive: (adj) tích cực
Negative: (adj) tiêu cực
Neutral: (adj) trung lập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sentiment: (n) cảm xúc, thái độ
Campaign: (n) chiến dịch
Positive: (adj) tích cực
Negative: (adj) tiêu cực
Neutral: (adj) trung lập
Luyện tập thêm về bài học này: