Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Thay Đổi Quy Tắc Tường Lửa – Easy Level

Firewall
(n) tường lửa
Block
(v) chặn; (n) khối
Incoming
(adj) đến, đi vào
Whitelist
(n) danh sách trắng
Monitor
(v) giám sát; (n) màn hình, thiết bị giám sát

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Firewall
Block
Incoming
Whitelist
Monitor
(n) danh sách trắng
(adj) đến, đi vào
(v) chặn; (n) khối
(v) giám sát; (n) màn hình, thiết bị giám sát
(n) tường lửa

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Firewall” mean?
4. What does “Block” mean?
5. What does “Incoming” mean?
6. What does “Whitelist” mean?
7. What does “Monitor” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: