Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Động Viên Diễn Viên Nhí Trên Phim Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Người Cắt Rập Về Áo Khoác Kiến Trúc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Giải Thích Điều Khoản Incoterm CIF Và FOB – Easy Level
Từ Vựng: Incoterms: (n) các điều khoản thương mại quốc tế Cif: (n) giá thành, bảo hiểm và cước phí Fob: (n) giao hàng lên tàu Risk: (n) rủi ro Shipping: (n) vận chuyển hàng hóa; (v) gửi hàng, vận chuyển hàng hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Dữ Liệu Viễn Thám Để Lập Bản Đồ Sinh Cảnh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Bằng Chứng Sinh Học Cho Thay Đổi Sử Dụng Đất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Yêu Cầu Tích Hợp Hệ Thống Quản Lý Tòa Nhà (BMS) – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Giải Thích Ý Kiến Kiểm Toán Có Sửa Đổi – Medium Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Modified: (adj) đã được sửa đổi Opinion: (n) ý kiến Financial: (adj) thuộc về tài chính Documents: (n) tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Biện Pháp Phòng Ngừa Phóng Xạ Sau Liệu Pháp Iốt Phóng Xạ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Chi Phí cho Cải Tạo Tòa Nhà – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Hướng Dẫn Freelancer Mới Qua Khách Hàng Đầu Tiên – Advanced Level
Từ Vựng: Scope: (n) phạm vi Deadline: (n) hạn chót Contract: (n) hợp đồng Client: (n) khách hàng Communicate: (v) giao tiếp, truyền đạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz