Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Học Thuật: Chia Sẻ Về Nghiên Cứu Học Thuật – Medium Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Patience: (n) sự kiên nhẫn Rewarding: (adj) đáng giá, bổ ích Stress: (n) áp lực, căng thẳng Problem-solving: (n) giải quyết vấn đề Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Phân Tích Tỷ Lệ Rời Bỏ Và Chiến Dịch Giữ Chân Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Churn: (n) tỷ lệ khách hàng rời bỏ; (v) làm khách hàng rời bỏ Retention: (n) sự giữ chân khách hàng Campaign: (n) chiến dịch Personalized: (adj) cá nhân hóa Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Phân Tích Nguyên Nhân Gốc Rễ Của Sự Suy Giảm Hiệu Suất – Advanced Level
Từ Vựng: Performance: (n) hiệu suất Regression: (n) sự suy giảm chức năng Overhead: (n) chi phí phụ trợ Optimize: (v) tối ưu hóa Index: (n) chỉ mục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lưu Giữ Tài Liệu Cho Tài Trợ Ứng Phó Khẩn Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Lập Một Môi Trường Ảo Python – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Trình Bày Lộ Trình Công Nghệ Bảo Mật – Advanced Level
Từ Vựng: Roadmap: (n) lộ trình Firewall: (n) tường lửa Authentication: (n) xác thực Ai: (n) trí tuệ nhân tạo Milestone: (n) cột mốc quan trọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Dịch Vụ Hỗ Trợ Người Khuyết Tật Về Tài Liệu Kỹ Thuật Số Có Khả Năng Tiếp Cận – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Nhận Đặt Chỗ Tour Và Chuẩn Bị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hội Thảo Lên Kế Hoạch Hệ Thống Theo Dõi Điện Tử Bệnh Viện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Đề Xuất Chiến Lược Read Replica – Advanced Level
Từ Vựng: Replica: (n) bản sao Load: (n) tải; (v) tải dữ liệu Transactional: (adj) thuộc giao dịch Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Consistency: (n) tính nhất quán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz