Từ Vựng:
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Rewarding: (adj) đáng giá, bổ ích
Stress: (n) áp lực, căng thẳng
Problem-solving: (n) giải quyết vấn đề
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Rewarding: (adj) đáng giá, bổ ích
Stress: (n) áp lực, căng thẳng
Problem-solving: (n) giải quyết vấn đề
Luyện tập thêm về bài học này: