1. Research
2. Patience
3. Rewarding
4. Stress
5. Problem-solving
(n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
(n) sự kiên nhẫn
(n) áp lực, căng thẳng
(n) giải quyết vấn đề
(adj) đáng giá, bổ ích
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.