Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chia Sẻ Về Nghiên Cứu Học Thuật – Medium Level

Research
(n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Patience
(n) sự kiên nhẫn
Rewarding
(adj) đáng giá, bổ ích
Stress
(n) áp lực, căng thẳng
Problem-solving
(n) giải quyết vấn đề

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Research
Patience
Rewarding
Stress
Problem-solving
(n) sự kiên nhẫn
(n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
(n) giải quyết vấn đề
(n) áp lực, căng thẳng
(adj) đáng giá, bổ ích

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Research” mean?
4. What does “Patience” mean?
5. What does “Rewarding” mean?
6. What does “Stress” mean?
7. What does “Problem-solving” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: