Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Lập kế hoạch một buổi pair programming hiệu quả – Advanced Level
Từ Vựng: Pair programming: (n) lập trình cặp Screen share: (n) chia sẻ màn hình Recording: (n) ghi hình, ghi âm Test cases: (n) các trường hợp kiểm thử Progress: (n) tiến trình, tiến độ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận đánh giá rủi ro và giảm thiểu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày chiến lược kinh doanh hàng năm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày chiến lược kinh doanh hàng năm – Medium Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Priority: (n) ưu tiên Sustainable: (adj) bền vững Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Đánh Giá Truyền Thông Hàng Năm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Đánh Giá Nhu Cầu Y Tế trong Khu Vực Đô Thị – Medium Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Deprived: (adj) thiếu thốn Resource: (n) nguồn lực Allocation: (n) sự phân bổ Community: (n) cộng đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Kiểm Tra Đơn Thuốc – Easy Level
Từ Vựng: Prescription: (n) đơn thuốc Signature: (n) chữ ký Patient: (n) bệnh nhân Controlled substance: (n) chất bị kiểm soát Dispense: (v) phân phát thuốc, cấp phát thuốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Đào Tạo Dáng Đi và Chiến Lược Xoay Người cho Bệnh Parkinson – Easy Level
Từ Vựng: Gait: (n) dáng đi Stiff: (adj) cứng, cứng đờ Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng Dizzy: (adj) chóng mặt Turn: (v) quay, xoay; (n) sự quay, sự xoay Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Hậu Quả của Việc Báo Cáo Muộn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Trình Bày Kế Hoạch Tăng Tốc Sản Xuất – Advanced Level
Từ Vựng: Ramp-up: (n) giai đoạn tăng sản lượng Supplier: (n) nhà cung cấp Quality control: (n) kiểm soát chất lượng Timeline: (n) tiến độ thời gian Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz