Từ Vựng:
Strategy: (n) chiến lược
Priority: (n) ưu tiên
Sustainable: (adj) bền vững
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Strategy: (n) chiến lược
Priority: (n) ưu tiên
Sustainable: (adj) bền vững
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: