Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: William Nhận Ra Liên Hệ Bị Bỏ Sót – Medium Level
Từ Vựng: Activity log: (n) nhật ký hoạt động Prospect: (n) khách hàng tiềm năng Contact: (v) liên hệ; (n) người liên hệ Connection: (n) mối quan hệ Message: (n) tin nhắn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Thảo Luận Tích Hợp API Cho Kênh Marketplace Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Oauth: (n) giao thức ủy quyền Rate limiting: (n) giới hạn tần suất truy cập Inventory: (n) hàng tồn kho Error message: (n) thông báo lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Ca Chẩn Đoán Khó Tại Grand Rounds – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Chia Sẻ Thông Tin Tình Báo Một Cách Cẩn Trọng – Advanced Level
Từ Vựng: Sensitive: (adj) nhạy cảm Source: (n) nguồn tin Verify: (v) xác minh Confidential: (adj) bảo mật Agreement: (n) thỏa thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Phân Bổ Lại Ngân Sách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Về Đường Ống Triển Khai Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cảnh Báo Y Tế Về Chỉ Số Huyết Áp Bất Thường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Ưu Tiên Các Yêu Cầu Phân Tích Cùng Đội Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Analytics: (n) phân tích dữ liệu Modeling: (n) mô hình hóa Priority: (n) ưu tiên Impact: (n) tác động Request: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Cuộc Điều Tra Điểm Cuối Bị Xâm Nhập – Easy Level
Từ Vựng: Compromised: (adj) bị xâm phạm, bị tấn công Endpoint: (n) điểm cuối (thiết bị đầu cuối trong mạng) Infected: (adj) bị nhiễm (phần mềm độc hại) Department: (n) phòng ban, bộ phận Password: (n) mật khẩu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Quỹ Tiền Mặt Nhỏ Trong Sản Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz