Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Tầm Quan Trọng Của Logo Có Thể Co Giãn – Medium Level
Từ Vựng: Scalable: (adj) có thể mở rộng Logo: (n) biểu tượng Digital: (adj) kỹ thuật số Print: (v) in; (n) bản in Detail: (n) chi tiết; (v) trình bày chi tiết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Thanh Tra Viên Y Tế Hỏi Về Dán Nhãn Thực Phẩm và Đánh Dấu Ngày – Advanced Level
Từ Vựng: Labelling: (n) việc ghi nhãn Date marking: (n) việc đánh dấu ngày tháng Rotate: (v) luân chuyển, xoay vòng Inspector: (n) thanh tra, kiểm tra viên Temperature: (n) nhiệt độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Tra Hải Quan Về Phân Loại Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bài Học Từ Quản Lý Thay Đổi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Lên Kế Hoạch Cho Bữa Tối Gala – Easy Level
Từ Vựng: Gala: (n) buổi tiệc lớn; dạ tiệc Arrival: (n) sự đến nơi, sự đến Entertainment: (n) sự giải trí, chương trình giải trí Speeches: (n) các bài phát biểu Awards: (n) các giải thưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Tra Vấn Đề Chất Lượng Không Khí Trong Thành Phố – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Thiết Kế Hệ Thống Đỡ Cáp Cho Công Trình Điện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Xem Xét Thiết Kế Về Value Engineering – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Những Rào Cản Trong Việc Áp Dụng Cây Trồng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Bàn Về Tự Động Hóa Đóng Sổ Tài Chính Cuối Tháng – Advanced Level
Từ Vựng: Automation: (n) tự động hóa Accruals: (n) khoản phải trả; khoản dồn tích Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự hòa giải số liệu Erp: (n) hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp Integration: (n) sự tích hợp, sự hợp nhất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…