Từ Vựng:
Labelling: (n) việc ghi nhãn
Date marking: (n) việc đánh dấu ngày tháng
Rotate: (v) luân chuyển, xoay vòng
Inspector: (n) thanh tra, kiểm tra viên
Temperature: (n) nhiệt độ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Labelling: (n) việc ghi nhãn
Date marking: (n) việc đánh dấu ngày tháng
Rotate: (v) luân chuyển, xoay vòng
Inspector: (n) thanh tra, kiểm tra viên
Temperature: (n) nhiệt độ
Luyện tập thêm về bài học này: