Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phạm Vi Định Giá Giao Dịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Xem Xét Đánh Giá Mối Nguy Phản Ứng – Advanced Level
Từ Vựng: Hazard: (n) nguy hiểm Runaway: (adj) mất kiểm soát Scale-up: (n) sự mở rộng quy mô Pressure: (n) áp suất Control: (v) điều khiển; (n) sự điều khiển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tìm Thỏa Hiệp Sáng Tạo Với Giám Đốc Hình Ảnh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Báo Cáo Quy Kết Doanh Thu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Theo Dõi Đề Xuất Một Cách Tôn Trọng Trong Các Nền Văn Hóa Khác Nhau – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Cho Chương Trình Quan Trắc Môi Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tư Vấn về Điều Kiện Thị Trường Đấu Thầu – Medium Level
Từ Vựng: Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) dự thầu Competitive: (adj) có tính cạnh tranh Proposal: (n) đề xuất, bản đề xuất Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Submission: (n) sự nộp hồ sơ, sự trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Trình Bày Trường Hợp Kinh Doanh – Easy Level
Từ Vựng: Investment: (n) khoản đầu tư Savings: (n) khoản tiết kiệm Costs: (n) chi phí Risk: (n) rủi ro Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Tìm Ra Khoảng Trống Nghiên Cứu Trong Buổi Seminar – Medium Level
Từ Vựng: Gap: (n) khoảng cách, khoảng trống Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Seminar: (n) hội thảo Online: (adj) trực tuyến Study: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu, học tập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Dự Án Chuyển Đổi Số – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz