Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Resolving a Documentation Dispute at the Border – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Khả Năng Thực Thi Điều Khoản Trọng Tài – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kết Nối Mạng Lưu Trữ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Press Briefing with Official and Journalists – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Điều Khoản Chuyển Giao SHTT Trong Đầu Tư Hạt Giống – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tái Cơ Cấu Nhóm Sau Khi Thành Viên Chính Ra Đi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Tình Huống Đặt Phòng Quá Sức Chứa – Easy Level
Từ Vựng: Overbooking: (n) việc đặt phòng vượt quá số lượng phòng có sẵn Available: (adj) có sẵn, còn trống Alternative: (n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế Cover: (v) bao gồm, chi trả; (n) sự bao phủ, phạm vi Nearby: (adj) gần đây, gần kề; (adv) ở gần đó Luyện tập thêm…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Danh Mục Rủi Ro Cho Ra Mắt Game – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Sự Hài Lòng Của Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Trẻ Em Đi Một Mình Đến Nơi – Easy Level
Từ Vựng: Unaccompanied: (adj) không có người đi kèm Minor: (n) trẻ vị thành niên; (adj) chưa đủ tuổi Documents: (n) giấy tờ, tài liệu Trust: (v) tin tưởng Assist: (v) hỗ trợ, giúp đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz