Từ Vựng:
Unaccompanied: (adj) không có người đi kèm
Minor: (n) trẻ vị thành niên; (adj) chưa đủ tuổi
Documents: (n) giấy tờ, tài liệu
Trust: (v) tin tưởng
Assist: (v) hỗ trợ, giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Unaccompanied: (adj) không có người đi kèm
Minor: (n) trẻ vị thành niên; (adj) chưa đủ tuổi
Documents: (n) giấy tờ, tài liệu
Trust: (v) tin tưởng
Assist: (v) hỗ trợ, giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này: