Từ Vựng:
Overbooking: (n) việc đặt phòng vượt quá số lượng phòng có sẵn
Available: (adj) có sẵn, còn trống
Alternative: (n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế
Cover: (v) bao gồm, chi trả; (n) sự bao phủ, phạm vi
Nearby: (adj) gần đây, gần kề; (adv) ở gần đó
Luyện tập thêm về bài học này: