Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tình Huống Đặt Phòng Quá Sức Chứa – Easy Level

Overbooking
(n) việc đặt phòng vượt quá số lượng phòng có sẵn
Available
(adj) có sẵn, còn trống
Alternative
(n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế
Cover
(v) bao gồm, chi trả; (n) sự bao phủ, phạm vi
Nearby
(adj) gần đây, gần kề; (adv) ở gần đó

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Overbooking
Available
Alternative
Cover
Nearby
(n) việc đặt phòng vượt quá số lượng phòng có sẵn
(adj) gần đây, gần kề; (adv) ở gần đó
(v) bao gồm, chi trả; (n) sự bao phủ, phạm vi
(n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế
(adj) có sẵn, còn trống

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Overbooking” mean?
4. What does “Available” mean?
5. What does “Alternative” mean?
6. What does “Cover” mean?
7. What does “Nearby” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: