Danh mục: Tiếng Anh dành cho Bác sĩ (English for Doctor)
-
Listening Quiz: Hỏi Về Triệu Chứng Chính Và Thời Gian – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Đánh Giá Sau Mô Phỏng Hồi Sức – Advanced Level
Từ Vựng: Resuscitation: (n) hồi sức Defibrillator: (n) máy khử rung tim Airway: (n) đường thở Epinephrine: (n) thuốc epinephrine (thuốc adrenaline) Protocol: (n) quy trình, giao thức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Ghi Chép Triệu Chứng Bệnh Nhân Chính Xác – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Giới Thiệu Tâm Thần Kinh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Tư Vấn về Quy Trình MRI cho Dị Tật Não Bẩm Sinh Phức Tạp – Advanced Level
Từ Vựng: Malformation: (n) dị tật bẩm sinh Sequence: (n) chuỗi (chuỗi hình ảnh trong chẩn đoán hình ảnh) Sedation: (n) sự gây mê nhẹ Contrast agent: (n) thuốc tương phản Artifact: (n) hiện tượng giả tạo (trong hình ảnh y khoa) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Gọi Bác Sĩ Phẫu Thuật Trực về Tràn Khí Màng Phổi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Xác Nhận Đồng Ý Của Bệnh Nhân Về Gây Mê – Easy Level
Từ Vựng: Anaesthesia: (n) gây mê Operation: (n) ca phẫu thuật Nervous: (adj) thuộc thần kinh Pain: (n) đau Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả DaTscan cho Nhóm Thần Kinh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Giảm Thời Gian Đến Quét trong Bệnh Nhân Lối Đi Đột Quỵ – Advanced Level
Từ Vựng: Protocol: (n) giao thức Prioritize: (v) ưu tiên Efficient: (adj) hiệu quả Diagnosis: (n) chẩn đoán Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Trình Bày Phát Hiện Chụp Ảnh Ngắn Gọn tại Cuộc Họp – Advanced Level
Từ Vựng: Concise: (adj) ngắn gọn Imaging: (n) hình ảnh y học Presentation: (n) sự trình bày Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz