Từ Vựng:
Concise: (adj) ngắn gọn
Imaging: (n) hình ảnh y học
Presentation: (n) sự trình bày
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Concise: (adj) ngắn gọn
Imaging: (n) hình ảnh y học
Presentation: (n) sự trình bày
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: