Từ Vựng:
Anaesthesia: (n) gây mê
Operation: (n) ca phẫu thuật
Nervous: (adj) thuộc thần kinh
Pain: (n) đau
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Anaesthesia: (n) gây mê
Operation: (n) ca phẫu thuật
Nervous: (adj) thuộc thần kinh
Pain: (n) đau
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Luyện tập thêm về bài học này: