Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Hải Quan Cho Hàng Không Chuyển Phát Nhanh – Medium Level

Customs
(n) hải quan
Airway bill
(n) vận đơn đường hàng không
Invoice
(n) hóa đơn
Permit
(n) giấy phép; (v) cho phép
Shipment
(n) lô hàng, việc gửi hàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Customs
Airway bill
Invoice
Permit
Shipment
(n) lô hàng, việc gửi hàng
(n) giấy phép; (v) cho phép
(n) hóa đơn
(n) hải quan
(n) vận đơn đường hàng không

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Customs” mean?
4. What does “Airway bill” mean?
5. What does “Invoice” mean?
6. What does “Permit” mean?
7. What does “Shipment” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: