Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Airway bill: (n) vận đơn đường hàng không
Invoice: (n) hóa đơn
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Airway bill: (n) vận đơn đường hàng không
Invoice: (n) hóa đơn
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Luyện tập thêm về bài học này: