Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cố vấn pháp lý (English for Legal Advisor)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Thư Yêu Cầu Chấm Dứt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Mẫu Khởi Kiện ET1 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nộp Mẫu Chuyển Nhượng Land Registry – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Tài Liệu để Trao Đổi Hợp Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghĩa Vụ Công Bố Trong Tố Tụng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Xác Minh Quyền Làm Việc Cho Nhân Viên Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Verify: (v) xác minh Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép Legal: (adj) thuộc pháp lý Original: (adj) nguyên bản Record: (n) hồ sơ; (v) ghi lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Soạn Thảo Điều Khoản Bảo Mật Cho Thỏa Thuận Không Tiết Lộ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Nhập Cư Cho Việc Cử Nhân Viên Ra Nước Ngoài – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Chuẩn Bị Hồ Sơ Hoàn Tất Giao Dịch – Advanced Level
Từ Vựng: Completion bible: (n) bộ tài liệu hoàn thiện hồ sơ pháp lý Index: (n) mục lục; (v) lập mục lục Signed: (adj) đã ký Scan: (v) quét tài liệu; (n) bản quét Organize: (v) tổ chức, sắp xếp tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy Trình Kỷ Luật Đối Với Hành Vi Sai Phạm Nghiêm Trọng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz