Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cố vấn pháp lý (English for Legal Advisor)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phòng Chống Rửa Tiền Cho Dịch Vụ Chuyên Nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Chính Sách Làm Việc Linh Hoạt Để Tuân Thủ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Yêu Cầu Số Liệu Tất Toán cho Báo Cáo Tài Chính – Medium Level
Từ Vựng: Redemption: (n) sự chuộc lại, sự trả nợ Lender: (n) người cho vay Financial: (adj) thuộc về tài chính Statement: (n) bản kê khai, báo cáo Confirmation: (n) sự xác nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Thảo Luận Dự Trữ Cho Tố Tụng – Easy Level
Từ Vựng: Litigation: (n) vụ kiện, sự kiện tụng Reserve: (v) giữ lại, để dành; (n) dự trữ, khoản dự phòng Pending: (adj) đang chờ xử lý, đang chờ giải quyết Risk: (n) rủi ro, nguy cơ Adjust: (v) điều chỉnh, sửa đổi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Điều Khoản Bồi Thường Trong Hợp Đồng Xây Dựng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Án Lệ về Vi Phạm Hợp Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Tóm Tắt Thông Tin Liên Lạc về Sa Thải Không Công Bằng – Easy Level
Từ Vựng: Dismissal: (n) sự sa thải, sự cho nghỉ việc Complaint: (n) đơn khiếu nại, lời phàn nàn Appeal: (n) sự kháng cáo, sự kêu gọi; (v) kháng cáo, kêu gọi Rules: (n) quy tắc, quy định Email: (n) thư điện tử, email Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Thuế Cho Tái Cấu Trúc Doanh Nghiệp Xuyên Biên Giới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Gửi Ước Tính Chi Phí cho Khách Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính Approve: (v) phê duyệt Client: (n) khách hàng Payment: (n) khoản thanh toán Terms: (n) điều khoản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Hướng Dẫn cho Tòa Lao Động – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz