Từ Vựng:
Redemption: (n) sự chuộc lại, sự trả nợ
Lender: (n) người cho vay
Financial: (adj) thuộc về tài chính
Statement: (n) bản kê khai, báo cáo
Confirmation: (n) sự xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Redemption: (n) sự chuộc lại, sự trả nợ
Lender: (n) người cho vay
Financial: (adj) thuộc về tài chính
Statement: (n) bản kê khai, báo cáo
Confirmation: (n) sự xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này: