Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cố vấn pháp lý (English for Legal Advisor)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Giải Quyết Tranh Chấp Tên Miền – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nộp Đơn Xin Lệnh Tòa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Duy Trì Hồ Sơ Thời Gian Chính Xác – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tuân Thủ Giấy Phép Phần Mềm Mã Nguồn Mở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Giới Hạn Trách Nhiệm Trong Thỏa Thuận Dịch Vụ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Thẩm Định Cho Bất Động Sản Thương Mại – Easy Level
Từ Vựng: Due diligence: (n) sự thẩm định kỹ lưỡng Title deed: (n) giấy chứng nhận quyền sở hữu Inspection: (n) sự kiểm tra, thanh tra Tenant: (n) người thuê nhà, người thuê đất Zoning: (n) quy hoạch sử dụng đất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Đánh Giá Tác Động Bảo Vệ Dữ Liệu Cho Sản Phẩm AI – Medium Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Privacy: (n) quyền riêng tư Risk: (n) rủi ro Personal data: (n) dữ liệu cá nhân Launch: (v) khởi xướng; (n) sự khởi xướng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Giải Quyết Tranh Chấp Tên Miền – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Trình Bày Kết Quả So Sánh Chuẩn Pháp Lý – Advanced Level
Từ Vựng: Benchmarking: (n) việc so sánh chuẩn mực Compliance: (n) sự tuân thủ Litigation: (n) việc kiện tụng Intellectual property: (n) tài sản trí tuệ Assessment: (n) sự đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Phát Hiện Mâu Thuẫn trong Lời Khai Nhân Chứng – Advanced Level
Từ Vựng: Contradiction: (n) sự mâu thuẫn Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng Supervising: (v) giám sát Statement: (n) lời khai, bản khai Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz