Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cố vấn pháp lý (English for Legal Advisor)
-
Listening Quiz: Thảo Luận Thỏa Thuận Cổ Đông Cho Liên Doanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Số Liệu Tất Toán cho Báo Cáo Tài Chính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Thảo Luận Điều Khoản Thỏa Thuận Đăng Ký SaaS – Easy Level
Từ Vựng: Subscription: (n) sự đăng ký, sự thuê bao Renewal: (n) sự gia hạn Cancellation: (n) sự hủy bỏ Discount: (n) sự giảm giá Trial: (n) phiên tòa; (n) sự thử nghiệm, thời gian thử việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Báo Cáo Thanh Toán Hàng Tháng và Số Dư Chưa Thanh Toán – Advanced Level
Từ Vựng: Billing: (n) việc lập hóa đơn Reconcile: (v) đối chiếu, hòa giải sổ sách Outstanding: (adj) còn tồn đọng, chưa giải quyết Caseload: (n) số lượng vụ việc đang xử lý Discrepancy: (n) sự không nhất quán, sai lệch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Nộp Phản Hồi cho Sự Phản Đối Nhãn Hiệu – Advanced Level
Từ Vựng: Opposition: (n) sự phản đối Evidence: (n) bằng chứng Distinctiveness: (n) tính đặc biệt, tính khác biệt Deadline: (n) hạn chót Tribunal: (n) tòa án, hội đồng xét xử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nộp Bản Xác Nhận Companies House – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Thắc Mắc về Mua Nhà theo Hợp Đồng Thuê – Advanced Level
Từ Vựng: Leasehold: (n) quyền thuê dài hạn Ground rent: (n) tiền thuê đất Service charge: (n) phí dịch vụ Subletting: (n) việc cho thuê lại Extend: (v) gia hạn, kéo dài Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quyền Sở Hữu Bản Quyền Cho Công Việc Tự Do – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Lời Khuyên Về Thuế Cho Tái Cấu Trúc Doanh Nghiệp Xuyên Biên Giới – Medium Level
Từ Vựng: Tax: (n) thuế Asset: (n) tài sản Restructuring: (n) tái cấu trúc Treaty: (n) hiệp ước Relief: (n) sự giảm nhẹ (thuế, nghĩa vụ pháp lý) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Chi Phí Và Rủi Ro: Tố Tụng So Với Dàn Xếp – Advanced Level
Từ Vựng: Litigation: (n) vụ kiện tụng Settle: (v) giải quyết (tranh chấp, vụ kiện) Risk: (n) rủi ro Costs: (n) chi phí pháp lý Negotiate: (v) thương lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz