Từ Vựng:
Tax: (n) thuế
Asset: (n) tài sản
Restructuring: (n) tái cấu trúc
Treaty: (n) hiệp ước
Relief: (n) sự giảm nhẹ (thuế, nghĩa vụ pháp lý)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tax: (n) thuế
Asset: (n) tài sản
Restructuring: (n) tái cấu trúc
Treaty: (n) hiệp ước
Relief: (n) sự giảm nhẹ (thuế, nghĩa vụ pháp lý)
Luyện tập thêm về bài học này: