Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên công tác xã hội (English for Social Worker)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: William trình bày bài viết phát triển thực hành – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Lập kế hoạch xuất viện cho thân chủ sức khỏe tâm thần – Advanced Level
Từ Vựng: Discharge: (v) cho xuất viện; (n) sự xuất viện Stable: (adj) ổn định Medication: (n) thuốc điều trị Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Appointment: (n) cuộc hẹn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lập kế hoạch xuất viện cho thân chủ sức khỏe tâm thần – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về nhân quyền trong các quyết định chăm sóc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Đề xuất cải thiện thực hành của đội – Advanced Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Feedback: (n) phản hồi Communication: (n) giao tiếp Trial: (n) phiên tòa; (n) sự thử nghiệm Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Phối hợp chăm sóc giữa đội bảo vệ an toàn và đội sức khỏe tâm thần – Advanced Level
Từ Vựng: Distress: (n) sự đau khổ, sự phiền muộn Consent: (n) sự đồng ý, sự cho phép Assessment: (n) sự đánh giá, sự thẩm định Safeguarding: (n) sự bảo vệ, sự đảm bảo an toàn Secure: (v) đảm bảo, bảo vệ; (adj) an toàn, chắc chắn Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Báo cáo bóc lột tài chính do người được tin tưởng thực hiện – Advanced Level
Từ Vựng: Financial: (adj) liên quan đến tài chính Exploitation: (n) sự khai thác, lợi dụng Caregiver: (n) người chăm sóc Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Investigate: (v) điều tra, khảo sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày kết quả tại hội nghị bảo vệ trẻ em – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Tư vấn cho nhà trường về các dấu hiệu trẻ bị bỏ bê – Advanced Level
Từ Vựng: Neglect: (v) bỏ bê, sao nhãng Mandatory: (adj) bắt buộc Confidential: (adj) bảo mật, bí mật Investigate: (v) điều tra Protection: (n) sự bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận trường hợp giám sát phản ánh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz