Từ Vựng:
Discharge: (v) cho xuất viện; (n) sự xuất viện
Stable: (adj) ổn định
Medication: (n) thuốc điều trị
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Appointment: (n) cuộc hẹn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discharge: (v) cho xuất viện; (n) sự xuất viện
Stable: (adj) ổn định
Medication: (n) thuốc điều trị
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Appointment: (n) cuộc hẹn
Luyện tập thêm về bài học này: