Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên công tác xã hội (English for Social Worker)
-
Listening Quiz: Tư vấn về thủ tục tố tụng chăm sóc và hỗ trợ pháp lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Tư vấn về thủ tục tố tụng chăm sóc và hỗ trợ pháp lý – Easy Level
Từ Vựng: Care proceedings: (n) thủ tục chăm sóc Local council: (n) hội đồng địa phương Legal aid: (n) trợ giúp pháp lý Lawyer: (n) luật sư Court: (n) tòa án Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Hiểu quyền của anh trong việc chăm sóc và điều trị – Advanced Level
Từ Vựng: Refuse: (v) từ chối Treatment: (n) sự điều trị, cách xử lý Care plan: (n) kế hoạch chăm sóc Advocate: (v) ủng hộ, biện hộ; (n) người ủng hộ, người biện hộ Pressure: (n) áp lực, sức ép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Điều tra bảo vệ người trưởng thành – Easy Level
Từ Vựng: Safeguarding: (n) sự bảo vệ, sự đảm bảo an toàn Enquiry: (n) sự điều tra, sự thẩm vấn Neighbor: (n) hàng xóm Scared: (adj) sợ hãi Safe: (adj) an toàn; (n) nơi an toàn, két sắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao đổi về hỗ trợ gia đình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Năng lực văn hóa trong công việc với gia đình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh giá theo Luật Sức khỏe Tâm thần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phối hợp các bước tiếp theo trong một trường hợp phức tạp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận đánh giá năng lực tâm thần – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Giới thiệu đến dịch vụ trẻ em – Easy Level
Từ Vựng: Referral: (n) sự giới thiệu Bruise: (n) vết thâm tím Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Protect: (v) bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz