Từ Vựng:
Refuse: (v) từ chối
Treatment: (n) sự điều trị, cách xử lý
Care plan: (n) kế hoạch chăm sóc
Advocate: (v) ủng hộ, biện hộ; (n) người ủng hộ, người biện hộ
Pressure: (n) áp lực, sức ép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Refuse: (v) từ chối
Treatment: (n) sự điều trị, cách xử lý
Care plan: (n) kế hoạch chăm sóc
Advocate: (v) ủng hộ, biện hộ; (n) người ủng hộ, người biện hộ
Pressure: (n) áp lực, sức ép
Luyện tập thêm về bài học này: