1. Refuse
2. Treatment
3. Care plan
4. Advocate
5. Pressure
(n) áp lực, sức ép
(n) kế hoạch chăm sóc
(v) ủng hộ, biện hộ; (n) người ủng hộ, người biện hộ
(n) sự điều trị, cách xử lý
(v) từ chối
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.