Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp đỡ một gia đình đang đối mặt với tình trạng vô gia cư – Advanced Level

Shelter
(n) nơi trú ẩn, chỗ ở tạm thời
Extension
(n) sự mở rộng, phần mở rộng
Housing
(n) nhà ở, chỗ ở
Contact
(n) sự tiếp xúc, người liên hệ; (v) liên lạc
Support
(n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ; (v) hỗ trợ, giúp đỡ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Shelter
Extension
Housing
Contact
Support
(n) sự mở rộng, phần mở rộng
(n) sự tiếp xúc, người liên hệ; (v) liên lạc
(n) nơi trú ẩn, chỗ ở tạm thời
(n) nhà ở, chỗ ở
(n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ; (v) hỗ trợ, giúp đỡ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Shelter” mean?
4. What does “Extension” mean?
5. What does “Housing” mean?
6. What does “Contact” mean?
7. What does “Support” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: