Từ Vựng:
Safeguarding: (n) sự bảo vệ, sự đảm bảo an toàn
Enquiry: (n) sự điều tra, sự thẩm vấn
Neighbor: (n) hàng xóm
Scared: (adj) sợ hãi
Safe: (adj) an toàn; (n) nơi an toàn, két sắt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Safeguarding: (n) sự bảo vệ, sự đảm bảo an toàn
Enquiry: (n) sự điều tra, sự thẩm vấn
Neighbor: (n) hàng xóm
Scared: (adj) sợ hãi
Safe: (adj) an toàn; (n) nơi an toàn, két sắt
Luyện tập thêm về bài học này: