Từ Vựng:
Care proceedings: (n) thủ tục chăm sóc
Local council: (n) hội đồng địa phương
Legal aid: (n) trợ giúp pháp lý
Lawyer: (n) luật sư
Court: (n) tòa án
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Care proceedings: (n) thủ tục chăm sóc
Local council: (n) hội đồng địa phương
Legal aid: (n) trợ giúp pháp lý
Lawyer: (n) luật sư
Court: (n) tòa án
Luyện tập thêm về bài học này: