Danh mục: Tiếng Anh dành cho Dược sĩ (English for Pharmacist)
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Đào Tạo về Quy Trình Đặt Hàng Chất Kiểm Soát – Medium Level
Từ Vựng: Controlled substance: (n) chất bị kiểm soát Verify: (v) xác minh Receipt: (n) biên nhận Log: (v) ghi chép; (n) nhật ký Authorized: (adj) được ủy quyền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Ghi Chép Việc Bệnh Nhân Từ Chối Tư Vấn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Tư Vấn Dược Lý Gen cho Chuyển Hóa CYP2D6 Kém – Medium Level
Từ Vựng: Metabolism: (n) quá trình chuyển hóa Enzyme: (n) enzym Side effects: (n) tác dụng phụ Dose: (n) liều lượng Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt Hàng và Nhận Chất Kiểm Soát Loại II – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Thuốc Huyết Áp của Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Kiểm Soát Hen Suyễn tại Phòng Khám Nhà Thuốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Xử Lý Phê Duyệt Trước cho Thuốc Không Trong Danh Mục – Easy Level
Từ Vựng: Prior authorization: (n) sự chấp thuận trước Non-formulary: (adj) không có trong danh mục thuốc được phê duyệt Insurance: (n) bảo hiểm Patient history: (n) tiền sử bệnh nhân Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Làm Rõ Liều Lượng Đơn Thuốc Viết Tay – Easy Level
Từ Vựng: Prescription: (n) đơn thuốc Dose: (n) liều lượng Clarify: (v) làm rõ Pharmacy: (n) nhà thuốc Handwritten: (adj) viết tay Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Làm Rõ Thuốc Trước Phẫu Thuật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Thảo Luận về Việc Bỏ Lỡ Insulin với Bệnh Nhân Tiểu Đường – Easy Level
Từ Vựng: Insulin: (n) insulin Skip: (v) bỏ qua Dose: (n) liều lượng Remind: (v) nhắc nhở Dangerous: (adj) nguy hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz