Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Xử Lý Phê Duyệt Trước cho Thuốc Không Trong Danh Mục – Easy Level

🎧 Xử Lý Phê Duyệt Trước cho Thuốc Không Trong Danh Mục
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Prior authorization: (n) sự chấp thuận trước

Non-formulary: (adj) không có trong danh mục thuốc được phê duyệt

Insurance: (n) bảo hiểm

Patient history: (n) tiền sử bệnh nhân

Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận


Luyện tập thêm về bài học này: