Từ Vựng:
Prior authorization: (n) sự chấp thuận trước
Non-formulary: (adj) không có trong danh mục thuốc được phê duyệt
Insurance: (n) bảo hiểm
Patient history: (n) tiền sử bệnh nhân
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Prior authorization: (n) sự chấp thuận trước
Non-formulary: (adj) không có trong danh mục thuốc được phê duyệt
Insurance: (n) bảo hiểm
Patient history: (n) tiền sử bệnh nhân
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: