Danh mục: Tiếng Anh dành cho Dược sĩ (English for Pharmacist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tại Sao Anh Phải Uống Hết Kháng Sinh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi Giáo Dục Tự Quản Lý Bệnh Tiểu Đường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Lịch Trình Vắc-xin Zona – Easy Level
Từ Vựng: Vaccine: (n) vắc-xin Dose: (n) liều lượng Protection: (n) sự bảo vệ Side effects: (n) tác dụng phụ Immunity: (n) miễn dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Chuẩn Bị Nhà Thuốc cho Kiểm Tra – Easy Level
Từ Vựng: Inspection: (n) sự kiểm tra Records: (n) hồ sơ, sổ sách Expiration: (n) hạn sử dụng Storage: (n) việc bảo quản, lưu trữ Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Phát Hiện Thuốc Quá Hạn Trong Kiểm Kê – Medium Level
Từ Vựng: Expiration date: (n) ngày hết hạn Quarantine: (n) thời gian cách ly; (v) cách ly Stock rotation: (n) việc luân chuyển hàng tồn kho Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn Disposal: (n) việc xử lý, loại bỏ chất thải Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Kháng Sinh Phù Hợp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phát Hiện Thuốc Quá Hạn Trong Kiểm Kê – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Trả Lời Câu Hỏi Bệnh Nhân về Thành Phần Vắc-xin – Advanced Level
Từ Vựng: Vaccine: (n) vắc-xin Ingredient: (n) thành phần Preservative: (n) chất bảo quản Mercury: (n) thủy ngân Trusted: (adj) được tin cậy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Vắc-xin Phế Cầu cho Bệnh Nhân COPD – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Cảnh Báo Tương Tác Thuốc cho Bệnh Nhân – Medium Level
Từ Vựng: Antifungal: (adj) chống nấm Immunosuppressant: (n) thuốc ức chế miễn dịch Toxicity: (n) độc tính Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Dose: (n) liều lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz