Từ Vựng:
Antifungal: (adj) chống nấm
Immunosuppressant: (n) thuốc ức chế miễn dịch
Toxicity: (n) độc tính
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Dose: (n) liều lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Antifungal: (adj) chống nấm
Immunosuppressant: (n) thuốc ức chế miễn dịch
Toxicity: (n) độc tính
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Dose: (n) liều lượng
Luyện tập thêm về bài học này: