Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Receipt: (n) biên nhận
Invoice: (n) hóa đơn
Funding: (n) tài trợ, kinh phí
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Receipt: (n) biên nhận
Invoice: (n) hóa đơn
Funding: (n) tài trợ, kinh phí
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này: